common nightshade
Học thuậtThân thiện
A child carefully avoids touching the common nightshade growing by the fence.
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây học cà: Một loài cây thuộc họ Cà (Solanaceae), có tên khoa học là Solanum nigrum. Đây là một loại cây thân thảo, thường mọc hoang, có hoa màu trắng và quả mọng màu đen khi chín. Cây và quả xanh có thể chứa chất độc, trong khi quả chín đôi khi có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Common nightshade is often found growing in gardens and waste areas. (Cây học cà thường được tìm thấy mọc trong vườn và các khu đất bỏ hoang.)
- Farmers need to be cautious as common nightshade can be toxic to livestock. (Người nông dân cần thận trọng vì cây học cà có thể gây độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học cổ truyền: Mặc dù có độc tính, một số bộ phận của cây học cà được sử dụng với liều lượng rất thận trọng trong một số nền y học.
- In some traditional remedies, extracts of common nightshade are used with extreme caution. (Trong một số phương thuốc truyền thống, chiết xuất từ cây học cà được sử dụng với sự thận trọng tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Black nightshade: Tên gọi tiếng Anh khác cho cùng một loài cây (), nhấn mạnh vào quả màu đen.
- Solanum nigrum: Tên khoa học của cây học cà.
Từ đồng nghĩa
- Black nightshade: Cà đen, học cà đen (tên gọi khác cùng chỉ loài ).
- Garden nightshade: Cà vườn (tên gọi mô tả nơi nó thường mọc).
Lưu ý quan trọng
- Độc tính: Cây học cà () thường bị nhầm lẫn với các loài cà độc khác có độc tính cao hơn. Quả xanh và các bộ phận khác của cây có thể chứa solanine, một chất độc. Việc sử dụng làm thực phẩm hoặc thuốc cần có hiểu biết chính xác và cực kỳ thận trọng.
- Proper identification is crucial, as common nightshade can be confused with more poisonous relatives. (Việc nhận dạng chính xác là rất quan trọng, vì cây học cà có thể bị nhầm lẫn với các loài họ hàng độc hại hơn.)
A child carefully avoids touching the common nightshade growing by the fence.
Noun
- (thực vật học) Cây học cà.